Tỷ lệ kèo Hôm nay, Thứ 2 - 07/04
Hôm nay, Thứ 2 - 07/04


Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Argentina (2 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.93
-1.00
0.81
|
-0.93
2.50
0.80
|
1.61
5.17
3.78 |
0.76
-0.25
-0.90
|
0.94
1.00
0.94
|
2.28
5.17
2.15 |
|
0.84
2.25
-0.94
|
0.63
0.75
-0.74
|




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.87
-0.75
-0.99
|
-0.92
2.50
0.78
|
1.71
4.70
3.50 |
0.81
-0.25
-0.94
|
0.94
1.00
0.94
|
2.33
4.85
2.14 |
|
0.95
-0.75
0.97
|
0.76
2.25
-0.86
|
1.71
4.70
3.55 |
0.88
-0.25
-0.98
|
0.59
0.75
-0.69
|
2.33
4.95
2.13 |

.png)
Tỷ lệ kèo
Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A) (1 trận)
.png)




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.95
-0.25
0.93
|
-0.93
2.25
0.80
|
2.31
3.08
3.08 |
-0.79
-0.25
0.65
|
0.74
0.75
-0.88
|
2.89
3.94
2.00 |
|
-0.83
-0.50
0.75
|
-0.93
2.25
0.82
|
2.20
3.30
3.10 |
-0.78
-0.25
0.68
|
0.76
0.75
-0.86
|
2.88
4.10
1.96 |


Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Colombia (2 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.85
0.00
0.93
|
0.76
2.00
1.00
|
2.55
2.65
2.85 |
0.87
0.00
0.91
|
0.69
0.75
-0.93
|
3.27
3.33
1.93 |
|
0.91
0.00
0.93
|
0.82
2.00
1.00
|
2.59
2.62
2.84 |
0.90
0.00
0.94
|
0.72
0.75
-0.90
|
3.30
3.35
1.93 |




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.84
-0.75
0.94
|
0.90
2.00
0.86
|
1.70
4.70
3.13 |
0.77
-0.25
-0.99
|
0.78
0.75
0.98
|
2.44
5.35
1.91 |
|
0.87
-0.75
0.97
|
0.99
2.00
0.83
|
1.70
4.80
3.10 |
0.80
-0.25
-0.96
|
0.81
0.75
-0.99
|
2.44
5.40
1.91 |

.png)
Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) (1 trận)
.png)




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.97
-2.50
0.91
|
0.89
4.00
0.97
|
1.14
10.00
9.00 |
0.78
-1.00
-0.92
|
0.99
1.75
0.88
|
1.42
9.75
3.44 |
|
0.76
-2.25
-0.84
|
0.70
3.75
-0.80
|
1.14
10.00
8.90 |
0.80
-1.00
-0.90
|
0.73
1.50
-0.83
|
1.42
9.80
3.45 |


Tỷ lệ kèo
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.84
-1.25
-0.95
|
0.87
3.00
0.99
|
1.39
7.25
5.17 |
0.83
-0.50
-0.99
|
0.95
1.25
0.89
|
1.85
6.25
2.49 |
|
0.84
-1.25
-0.93
|
0.74
3.00
-0.84
|
1.39
7.20
5.20 |
0.77
-0.50
-0.89
|
0.94
1.25
0.94
|
1.77
6.90
2.57 |

.png)
Tỷ lệ kèo
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B) (3 trận)
.png)






Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.92
-0.50
0.78
|
0.97
2.00
0.89
|
2.07
3.44
2.89 |
-0.88
-0.25
0.72
|
0.79
0.75
-0.95
|
2.71
4.33
1.93 |
|
-0.74
-0.50
0.63
|
-0.46
2.00
0.34
|
2.36
3.45
2.58 |
-0.47
-0.25
0.37
|
-0.35
0.75
0.23
|
4.33
6.50
1.43 |






Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.94
-0.25
0.82
|
0.97
2.25
0.89
|
2.38
2.86
2.86 |
0.73
0.00
-0.88
|
-0.90
1.00
0.74
|
2.90
3.50
1.94 |
|
0.98
-0.25
0.92
|
0.66
2.25
-0.78
|
5.80
1.64
3.15 |
0.62
0.00
-0.72
|
-0.66
1.50
0.54
|
29.00
1.20
4.30 |




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.91
-0.25
0.79
|
0.89
2.00
0.97
|
2.38
2.87
2.85 |
0.73
0.00
-0.88
|
0.77
0.75
-0.93
|
3.04
3.56
1.86 |
|
-0.90
-0.25
0.80
|
0.97
2.00
0.91
|
2.44
2.94
2.86 |
0.75
0.00
-0.88
|
0.81
0.75
-0.93
|
3.12
3.70
1.89 |


Tỷ lệ kèo
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.89
0.50
0.87
|
0.88
3.25
0.88
|
3.08
1.85
3.63 |
0.78
0.25
0.96
|
0.79
1.25
0.95
|
3.70
2.35
2.36 |

.png)
Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga) (2 trận)
.png)




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.88
0.50
0.82
|
0.79
2.25
0.91
|
3.56
1.81
3.17 |
0.71
0.25
0.98
|
-0.99
1.00
0.68
|
4.33
2.48
2.02 |
|
0.93
0.50
0.83
|
0.82
2.25
0.94
|
3.70
1.83
3.30 |
0.76
0.25
1.00
|
-0.96
1.00
0.72
|
4.45
2.45
2.03 |




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.78
-0.25
0.92
|
0.81
2.25
0.89
|
2.16
2.83
3.04 |
0.54
0.00
-0.85
|
-0.98
1.00
0.67
|
2.82
4.00
1.93 |
|
0.81
-0.25
0.95
|
0.84
2.25
0.92
|
2.00
3.35
3.15 |
0.58
0.00
-0.83
|
-0.94
1.00
0.70
|
2.82
4.05
1.93 |

.png)
Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1) (1 trận)
.png)




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.97
0.75
0.77
|
0.77
2.25
-0.99
|
4.70
1.52
3.70 |
-0.99
0.25
0.78
|
0.96
1.00
0.80
|
5.17
2.20
2.11 |


Tỷ lệ kèo
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh (3 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.98
0.75
0.81
|
0.88
3.50
0.88
|
3.70
1.58
4.23 |
1.00
0.25
0.78
|
0.97
1.50
0.79
|
3.86
2.13
2.56 |




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.97
0.50
0.83
|
0.95
3.75
0.81
|
2.99
1.80
3.94 |
0.85
0.25
0.93
|
0.90
1.50
0.86
|
3.38
2.26
2.61 |




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.77
-1.00
-0.98
|
0.83
3.50
0.93
|
1.43
4.50
4.50 |
0.97
-0.50
0.81
|
0.94
1.50
0.82
|
1.99
4.33
2.60 |


Tỷ lệ kèo
Giải Siêu Cúp Ấn Độ (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.55
-1.00
-0.86
|
0.79
3.00
0.91
|
1.36
5.75
4.33 |
0.88
-0.50
0.80
|
0.87
1.25
0.81
|
1.92
4.85
2.53 |

.png)
Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I) (1 trận)
.png)




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.98
-1.00
0.78
|
0.88
2.50
0.88
|
1.58
4.70
3.63 |
0.70
-0.25
-0.92
|
0.88
1.00
0.88
|
2.14
5.00
2.21 |


Tỷ lệ kèo
Giải hạng Nhì Argentina (1 trận)







Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.80
-0.50
0.98
|
-0.98
1.75
0.74
|
1.79
4.50
2.81 |
-0.98
-0.25
0.74
|
-0.93
0.75
0.68
|
2.63
5.50
1.78 |
|
0.96
-0.50
0.88
|
-0.62
1.75
0.44
|
1.96
4.95
2.45 |
-0.66
-0.25
0.50
|
-0.42
0.75
0.24
|
3.32
8.00
1.44 |


Tỷ lệ kèo
Giải Ngoại hạng Costa Rica (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.79
-1.25
0.99
|
0.78
2.50
0.98
|
1.26
6.50
4.33 |
0.75
-0.50
-0.99
|
0.69
1.00
-0.94
|
1.79
7.00
2.38 |
|
0.77
-1.25
-0.93
|
0.95
2.50
0.87
|
1.28
8.20
4.70 |
0.79
-0.50
-0.95
|
0.73
1.00
-0.92
|
1.79
7.10
2.38 |


Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Paraguay (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.83
-0.25
0.95
|
0.69
2.00
-0.95
|
2.06
3.08
2.99 |
-0.85
-0.25
0.61
|
0.73
0.75
-0.98
|
2.78
4.00
1.95 |
|
0.83
-0.25
-0.99
|
0.73
2.00
-0.92
|
2.14
3.05
3.05 |
-0.81
-0.25
0.65
|
0.76
0.75
-0.94
|
2.73
4.35
1.91 |

.png)
Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) (2 trận)
.png)




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.89
-0.25
0.79
|
0.69
2.75
0.99
|
2.01
2.66
3.33 |
0.62
0.00
-0.98
|
0.91
1.25
0.76
|
2.67
3.33
2.24 |




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.66
-0.75
-0.98
|
0.81
3.00
0.87
|
1.51
4.23
3.70 |
0.60
-0.25
-0.96
|
0.83
1.25
0.85
|
1.96
5.00
2.40 |


Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Peru (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.78
-0.75
0.98
|
0.93
2.75
0.79
|
1.48
3.94
3.44 |
0.74
-0.25
0.99
|
0.99
1.25
0.70
|
2.07
4.12
2.26 |
|
0.82
-0.75
-0.98
|
0.98
2.75
0.84
|
1.61
4.25
3.75 |
0.83
-0.25
-0.99
|
-0.90
1.25
0.72
|
2.16
4.40
2.33 |


Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina (1 trận)







Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.75
-0.50
0.90
|
0.93
2.00
0.70
|
1.66
4.12
2.69 |
0.80
-0.25
0.80
|
0.68
0.75
0.91
|
2.20
5.00
1.90 |


Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Canada (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.72
0.00
0.98
|
0.99
2.50
0.69
|
2.18
2.50
2.76 |
0.74
0.00
0.93
|
0.93
1.00
0.74
|
2.93
3.27
1.94 |


Tỷ lệ kèo
Giải Liga Nacional Honduras (2 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.75
-0.25
0.90
|
0.94
2.25
0.68
|
1.84
3.08
2.85 |
-0.93
-0.25
0.53
|
0.64
0.75
0.95
|
2.62
4.00
1.86 |




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.77
-2.00
0.88
|
0.73
2.50
0.90
|
1.02
16.50
6.00 |
0.63
-0.75
0.96
|
0.58
1.00
-0.99
|
1.46
10.50
2.51 |


Tỷ lệ kèo
Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ (3 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.56
0.00
-0.85
|
0.68
2.75
1.00
|
1.87
2.63
3.33 |
0.56
0.00
-0.90
|
0.89
1.25
0.78
|
2.41
3.33
2.23 |




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.98
0.00
0.72
|
0.71
3.25
0.97
|
2.32
2.02
3.44 |
0.92
0.00
0.75
|
0.98
1.50
0.68
|
2.84
2.59
2.33 |




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.94
-0.75
0.76
|
0.91
3.50
0.78
|
1.60
3.17
3.56 |
0.79
-0.25
0.88
|
0.92
1.50
0.75
|
2.02
3.78
2.42 |


Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.88
0.25
0.88
|
0.87
2.25
0.85
|
2.76
2.00
2.81 |
-0.85
0.00
0.58
|
0.97
1.00
0.72
|
3.70
2.65
1.93 |
|
1.00
0.25
0.84
|
-0.88
2.50
0.69
|
3.00
2.17
3.05 |
-0.80
0.00
0.64
|
-0.94
1.00
0.76
|
3.85
2.77
2.00 |


Tỷ lệ kèo
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.76
-1.00
0.81
|
0.67
2.25
0.96
|
1.38
5.50
3.63 |
0.57
-0.25
-0.90
|
0.84
1.00
0.73
|
1.82
6.00
2.08 |


Tỷ lệ kèo
Giải Liga Nacional Guatemala (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.76
-0.75
0.81
|
0.84
2.25
0.76
|
1.57
4.70
3.04 |
0.70
-0.25
0.91
|
0.56
0.75
-0.93
|
2.01
5.17
1.95 |
|
0.85
-0.75
0.91
|
0.92
2.25
0.84
|
1.65
4.95
3.20 |
0.77
-0.25
0.99
|
0.64
0.75
-0.88
|
2.15
5.70
2.08 |


Tỷ lệ kèo
Giải Cúp Chile (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.79
-1.00
0.79
|
-0.96
2.75
0.59
|
1.42
5.17
3.33 |
0.87
-0.50
0.65
|
0.69
1.00
0.82
|
1.89
5.35
2.02 |


Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Argentina (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.30
0.00
-0.51
|
-0.31
1.50
0.07
|
|||||
0.99
-0.25
0.93
|
-0.55
2.00
0.45
|
1.12
47.00
6.00 |

.png)
Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch quu1ed1c gia Brazil (Serie A) (1 trận)
.png)




Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.93
-0.25
0.80
|
-0.94
1.75
0.80
|
10.25
1.41
3.22 |
||||
0.90
-0.25
-0.98
|
-0.46
2.75
0.36
|
6.50
1.66
3.10 |


Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Colombia (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.98
0.00
0.82
|
-0.57
2.50
0.38
|
|||||
-0.83
0.00
0.71
|
-0.99
3.00
0.85
|
92.00
1.03
8.70 |


Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i bu00f3ng u0111u00e1 nhu00e0 nghu1ec1 Mu1ef9 (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.99
0.00
0.85
|
-0.75
5.50
0.55
|
|||||
-0.95
0.00
0.87
|
0.51
5.00
-0.61
|
1.08
33.00
8.00 |

.png)
Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i hu1ea1ng nhu00ec quu1ed1c gia Brazil (Serie B) (2 trận)
.png)






Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.98
-0.25
0.80
|
0.88
2.25
0.92
|
6.75
1.48
3.38 |
||||
0.98
-0.25
0.92
|
0.66
2.25
-0.78
|
5.80
1.64
3.15 |
0.62
0.00
-0.72
|
-0.66
1.50
0.54
|
29.00
1.20
4.30 |






Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.80
-0.25
-0.98
|
0.96
2.25
0.84
|
5.75
1.61
3.08 |
||||
-0.74
-0.50
0.63
|
-0.46
2.00
0.34
|
2.36
3.45
2.58 |
-0.47
-0.25
0.37
|
-0.35
0.75
0.23
|
4.33
6.50
1.43 |


Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu1ea5t Bolivia (1 trận)



Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Argentina (1 trận)







Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.68
-0.25
-0.98
|
0.65
0.75
-0.96
|
2.14
6.75
2.04 |
||||
0.96
-0.50
0.88
|
-0.62
1.75
0.44
|
1.96
4.95
2.45 |
-0.66
-0.25
0.50
|
-0.42
0.75
0.24
|
3.32
8.00
1.44 |


Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Costa Rica (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.61
0.00
-0.85
|
10.00
13.50
1.05 |
|||||
-0.81
-0.25
0.65
|
-0.48
2.25
0.30
|
10.00
1.39
3.35 |


Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Chuyu00ean nghiu1ec7p Paraguay (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
0.48
0.25
-0.69
|
-0.93
3.50
0.69
|
1.25
20.00
3.86 |
||||
0.67
0.25
-0.83
|
0.80
3.00
-0.98
|
3.60
2.66
2.14 |


Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Liu00ean bang hu1ea1ng A Argentina (2 trận)



Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Venezuela (1 trận)

Tỷ lệ kèo Giu1ea3i Primera Division El Salvador (0 trận)


Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i Liga Nacional Guatemala (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.92
-0.25
0.61
|
-0.78
1.50
0.49
|
14.75
1.26
3.38 |
||||
-0.80
-0.75
0.60
|
-0.89
2.25
0.69
|
4.15
1.91
2.82 |


Tỷ lệ kèo
Giu1ea3i Primera Division Guatemala (1 trận)





Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | |
---|---|---|---|---|---|---|
-0.50
-0.25
0.30
|
-0.44
1.50
0.24
|
|||||
0.85
-0.50
0.91
|
-0.83
1.00
0.58
|
1.85
7.50
2.10 |